사전
search
translate

베트남어 사전

베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다

swap_horiz베트남어 ⇄ 영어 volume_up북부 및 남부 발음 format_quote예문

menu_book 표제어 검색 결과 "ách tắc" (1)

ách tắc
영어 명사congestion, jam
내 단어장
Hành vi này gây ách tắc kéo dài tại khu vực barie.
This act caused prolonged congestion at the barrier area.

swap_horiz 관련 단어 "ách tắc" (1)

lách tách
영어 기타crackling
내 단어장
Lửa cháy lách tách.
The fire crackles.

format_quote 표현 "ách tắc" (2)

Lửa cháy lách tách.
The fire crackles.
Hành vi này gây ách tắc kéo dài tại khu vực barie.
This act caused prolonged congestion at the barrier area.